Tiếng Việt
Chất điều chỉnh pH tiếng Anh là gì?
Chất điều chỉnh pH tiếng Anh là pH adjuster /ˌpiːˈeɪʧ əˈʤʌstə/. Chất dùng để điều chỉnh độ pH của dung dịch hoặc môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pH adjuster
Ví dụ câu với Chất điều chỉnh pH / pH adjuster
- 1
Chất điều chỉnh pH được sử dụng trong xử lý nước để duy trì độ pH phù hợp.
The pH adjuster is used in water treatment to maintain the proper pH level.
- 2
Bạn cần thêm chất điều chỉnh pH để cân bằng độ axit trong dung dịch.
You need to add a pH adjuster to balance the acidity in the solution.
Ghi chú dùng từ Chất điều chỉnh pH
Chất điều chỉnh pH giúp kiểm soát độ pH của môi trường hoặc dung dịch. Các thuật ngữ liên quan: 'pH meter' (máy đo pH), 'acid' (axit), 'alkaline' (kiềm).
Video minh hoạ Chất điều chỉnh pH
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chất điều chỉnh pH
Câu hỏi thường gặp về "Chất điều chỉnh pH"
Chất điều chỉnh pH tiếng Anh là gì?
Chất điều chỉnh pH tiếng Anh là "pH adjuster" (danh từ), nghĩa là: Chất dùng để điều chỉnh độ pH của dung dịch hoặc môi trường.
"pH adjuster" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pH adjuster" nghĩa tiếng Việt là "Chất điều chỉnh pH". Chất điều chỉnh pH giúp kiểm soát độ pH của môi trường hoặc dung dịch.
Phát âm "pH adjuster" như thế nào?
"pH adjuster" có phiên âm IPA /ˌpiːˈeɪʧ əˈʤʌstə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pH adjuster"?
The pH adjuster is used in water treatment to maintain the proper pH level. — Chất điều chỉnh pH được sử dụng trong xử lý nước để duy trì độ pH phù hợp.