The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chất điều vị tiếng Anh là gì?

chất điều vị tiếng Anh là flavor enhancer /ˈfleɪvər ɪnˈhænsər/. Chất dùng để làm tăng hương vị của thực phẩm, thường là các hợp chất hoặc phụ gia thực phẩm.

Hình minh hoạ "chất điều vị" tiếng Anh là "flavor enhancer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

flavor enhancer

Danh từ
/ˈfleɪvər ɪnˈhænsər/

Ví dụ câu với chất điều vị / flavor enhancer

  1. 1

    Chất điều vị giúp món ăn thêm phần hấp dẫn hơn.

    The flavor enhancer made the dish more appealing.

  2. 2

    Bạn có thể thêm chất điều vị để tăng vị cho súp.

    You can add a flavor enhancer to boost the taste of the soup.

Ghi chú dùng từ chất điều vị

Chất điều vị là phụ gia thực phẩm dùng để làm tăng hương vị. Các ví dụ liên quan gồm phụ gia như MSG (mì chính), và các hợp chất tự nhiên như gia vị tự nhiên.

Video minh hoạ chất điều vị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chất điều vị

Câu hỏi thường gặp về "chất điều vị"

Chất điều vị tiếng Anh là gì?

Chất điều vị tiếng Anh là "flavor enhancer" (danh từ), nghĩa là: Chất dùng để làm tăng hương vị của thực phẩm, thường là các hợp chất hoặc phụ gia thực phẩm.

"flavor enhancer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"flavor enhancer" nghĩa tiếng Việt là "chất điều vị". Chất điều vị là phụ gia thực phẩm dùng để làm tăng hương vị.

Phát âm "flavor enhancer" như thế nào?

"flavor enhancer" có phiên âm IPA /ˈfleɪvər ɪnˈhænsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "flavor enhancer"?

The flavor enhancer made the dish more appealing. — Chất điều vị giúp món ăn thêm phần hấp dẫn hơn.