Tiếng Việt
Chặt đứt tiếng Anh là gì?
chặt đứt tiếng Anh là sever /ˈsɛvər/. Cắt đứt hoàn toàn một vật thể hoặc mối liên hệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sever
Ví dụ câu với chặt đứt / sever
- 1
Anh ấy đã cắt đứt mối quan hệ với bạn cũ.
He severed his ties with his old friends.
- 2
Cây bị chặt đứt gần gốc.
The tree was severed near the base.
Ghi chú dùng từ chặt đứt
Chặt đứt nghĩa là cắt bỏ hoàn toàn. Các từ liên quan: cut (cắt), detach (tách rời), disconnect (ngắt kết nối).
Video minh hoạ chặt đứt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chặt đứt
Câu hỏi thường gặp về "chặt đứt"
Chặt đứt tiếng Anh là gì?
Chặt đứt tiếng Anh là "sever" (động từ), nghĩa là: Cắt đứt hoàn toàn một vật thể hoặc mối liên hệ.
"sever" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sever" nghĩa tiếng Việt là "chặt đứt". Chặt đứt nghĩa là cắt bỏ hoàn toàn.
Phát âm "sever" như thế nào?
"sever" có phiên âm IPA /ˈsɛvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sever"?
He severed his ties with his old friends. — Anh ấy đã cắt đứt mối quan hệ với bạn cũ.