Tiếng Việt
Cắt rời tiếng Anh là gì?
cắt rời tiếng Anh là sever /ˈsɛvər/. cắt đứt hoặc tách rời một phần hoặc toàn bộ vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sever
Ví dụ câu với cắt rời / sever
- 1
Cô ấy đã cắt rời dây điện khỏi nguồn điện.
She severed the wire from the power source.
- 2
Họ đã cắt rời các phần của bức tranh để làm mới nó.
They severed parts of the painting to restore it.
Ghi chú dùng từ cắt rời
Sever là hành động cắt đứt hoặc tách rời. Các từ liên quan: cut (cắt), detach (tách rời), divide (chia cắt).
Video minh hoạ cắt rời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cắt rời
Câu hỏi thường gặp về "cắt rời"
Cắt rời tiếng Anh là gì?
Cắt rời tiếng Anh là "sever" (động từ), nghĩa là: cắt đứt hoặc tách rời một phần hoặc toàn bộ vật thể.
"sever" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sever" nghĩa tiếng Việt là "cắt rời". Sever là hành động cắt đứt hoặc tách rời.
Phát âm "sever" như thế nào?
"sever" có phiên âm IPA /ˈsɛvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sever"?
She severed the wire from the power source. — Cô ấy đã cắt rời dây điện khỏi nguồn điện.