Tiếng Việt
Chất kết dính tiếng Anh là gì?
chất kết dính tiếng Anh là Binder /ˈbaɪndər/. Chất dùng để kết dính các vật liệu lại với nhau, như keo hoặc hồ dán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Binder
Ví dụ câu với chất kết dính / Binder
- 1
The carpenter used a strong binder to glue the pieces of wood together.
Thợ mộc dùng chất kết dính chắc để dán các mảnh gỗ lại với nhau.
- 2
Paints often contain binders to help the pigments stick to the surface.
Sơn thường chứa chất kết dính để các sắc tố bám vào bề mặt.
Ghi chú dùng từ chất kết dính
Chất kết dính là thành phần quan trọng trong các vật liệu xây dựng và mỹ thuật. Các thuật ngữ liên quan: adhesive (keo dán), glue (keo), cement (vữa).
Video minh hoạ chất kết dính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất kết dính
Câu hỏi thường gặp về "chất kết dính"
Chất kết dính tiếng Anh là gì?
Chất kết dính tiếng Anh là "Binder" (danh từ), nghĩa là: Chất dùng để kết dính các vật liệu lại với nhau, như keo hoặc hồ dán.
"Binder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Binder" nghĩa tiếng Việt là "chất kết dính". Chất kết dính là thành phần quan trọng trong các vật liệu xây dựng và mỹ thuật.
Phát âm "Binder" như thế nào?
"Binder" có phiên âm IPA /ˈbaɪndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Binder"?
Thợ mộc dùng chất kết dính chắc để dán các mảnh gỗ lại với nhau. — The carpenter used a strong binder to glue the pieces of wood together.