Tiếng Việt
Áo bó ngực tiếng Anh là gì?
áo bó ngực tiếng Anh là chest binder /ʧɛst ˈbaɪndə/. Loại áo ôm sát ngực, dùng để nén hoặc định hình ngực, thường được sử dụng bởi người chuyển giới hoặc để tạo dáng thon gọn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chest binder
Ví dụ câu với áo bó ngực / chest binder
- 1
Cô ấy đã mặc áo bó ngực để tạo dáng thon gọn hơn khi đi dự tiệc.
She wore a chest binder to achieve a slimmer silhouette for the party.
- 2
Áo bó ngực giúp tôi cảm thấy tự tin hơn khi diện trang phục ôm sát.
A chest binder makes me feel more confident in tight-fitting clothes.
Ghi chú dùng từ áo bó ngực
Áo bó ngực là loại trang phục dùng để nén ngực, liên quan đến các thuật ngữ như chuyển giới (transgender), định hình (shaping), và tự tin (confidence).
Video minh hoạ áo bó ngực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo bó ngực
Câu hỏi thường gặp về "áo bó ngực"
Áo bó ngực tiếng Anh là gì?
Áo bó ngực tiếng Anh là "chest binder" (danh từ), nghĩa là: Loại áo ôm sát ngực, dùng để nén hoặc định hình ngực, thường được sử dụng bởi người chuyển giới hoặc để tạo dáng thon gọn.
"chest binder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chest binder" nghĩa tiếng Việt là "áo bó ngực". Áo bó ngực là loại trang phục dùng để nén ngực, liên quan đến các thuật ngữ như chuyển giới (transgender), định hình (shaping), và tự tin (confidence).
Phát âm "chest binder" như thế nào?
"chest binder" có phiên âm IPA /ʧɛst ˈbaɪndə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chest binder"?
She wore a chest binder to achieve a slimmer silhouette for the party. — Cô ấy đã mặc áo bó ngực để tạo dáng thon gọn hơn khi đi dự tiệc.