Tiếng Việt
Chất kích thích tiếng Anh là gì?
chất kích thích tiếng Anh là Stimulant /ˈstɪmjʊlənt/. Chất kích thích là các chất làm tăng hoạt động của hệ thần kinh trung ương, gây cảm giác hưng phấn hoặc tăng năng lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stimulant
Ví dụ câu với chất kích thích / Stimulant
- 1
Thuốc kích thích có thể gây nghiện nếu sử dụng lâu dài.
Stimulants can be addictive if used over a long period.
- 2
Anh ấy sử dụng chất kích thích để tỉnh táo hơn khi làm việc đêm.
He uses stimulants to stay alert during night shifts.
Ghi chú dùng từ chất kích thích
Chất kích thích là loại thuốc hoặc chất kích thích hệ thần kinh trung ương, như caffeine hoặc cocaine. Các từ liên quan gồm 'depressant' (chất ức chế), 'narcotic' (thuốc gây mê), 'amphetamine' (thuốc kích thích).
Video minh hoạ chất kích thích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất kích thích
Câu hỏi thường gặp về "chất kích thích"
Chất kích thích tiếng Anh là gì?
Chất kích thích tiếng Anh là "Stimulant" (danh từ), nghĩa là: Chất kích thích là các chất làm tăng hoạt động của hệ thần kinh trung ương, gây cảm giác hưng phấn hoặc tăng năng lượng.
"Stimulant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stimulant" nghĩa tiếng Việt là "chất kích thích". Chất kích thích là loại thuốc hoặc chất kích thích hệ thần kinh trung ương, như caffeine hoặc cocaine.
Phát âm "Stimulant" như thế nào?
"Stimulant" có phiên âm IPA /ˈstɪmjʊlənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stimulant"?
Stimulants can be addictive if used over a long period. — Thuốc kích thích có thể gây nghiện nếu sử dụng lâu dài.