Tiếng Việt
Thuốc tăng trưởng tiếng Anh là gì?
thuốc tăng trưởng tiếng Anh là Growth stimulant /ɡrəʊθ ˈstɪm.jʊ.lənt/. Chất kích thích sự phát triển của cây trồng hoặc sinh vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Growth stimulant
Ví dụ câu với thuốc tăng trưởng / Growth stimulant
- 1
Nông dân sử dụng thuốc tăng trưởng để cải thiện năng suất cây trồng.
Farmers use growth stimulants to improve crop yields.
- 2
Thuốc tăng trưởng giúp cây phát triển nhanh hơn trong mùa vụ.
The growth stimulant helps the plants grow faster during the season.
Ghi chú dùng từ thuốc tăng trưởng
Thuốc tăng trưởng là chất thúc đẩy sự phát triển, thường dùng trong nông nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fertilizer' (phân bón), 'growth hormone' ( hormone tăng trưởng), 'agriculture' (nông nghiệp).
Video minh hoạ thuốc tăng trưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuốc tăng trưởng
Câu hỏi thường gặp về "thuốc tăng trưởng"
Thuốc tăng trưởng tiếng Anh là gì?
Thuốc tăng trưởng tiếng Anh là "Growth stimulant" (danh từ), nghĩa là: Chất kích thích sự phát triển của cây trồng hoặc sinh vật.
"Growth stimulant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Growth stimulant" nghĩa tiếng Việt là "thuốc tăng trưởng". Thuốc tăng trưởng là chất thúc đẩy sự phát triển, thường dùng trong nông nghiệp.
Phát âm "Growth stimulant" như thế nào?
"Growth stimulant" có phiên âm IPA /ɡrəʊθ ˈstɪm.jʊ.lənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Growth stimulant"?
Farmers use growth stimulants to improve crop yields. — Nông dân sử dụng thuốc tăng trưởng để cải thiện năng suất cây trồng.