Tiếng Việt
Chất nhũ hóa tiếng Anh là gì?
chất nhũ hóa tiếng Anh là Emulsifier /ɪˈmʌlsɪfaɪər/. Chất giúp pha trộn hai chất không hòa tan được với nhau, thường dùng trong thực phẩm và mỹ phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Emulsifier
Ví dụ câu với chất nhũ hóa / Emulsifier
- 1
Chất nhũ hóa giúp dầu và nước hòa quyện trong kem dưỡng da.
The emulsifier helps oil and water blend in the moisturizer.
- 2
Trong bánh kẹo, chất nhũ hóa giữ cho các thành phần không tách rời.
In candies, the emulsifier keeps the ingredients from separating.
Ghi chú dùng từ chất nhũ hóa
Chất nhũ hóa là thành phần giúp ổn định hỗn hợp không hòa tan, như trong kem và sốt. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'stabilizer' (chất ổn định), 'emulsion' (hỗn hợp nhũ tương), và 'surfactant' (chất hoạt động bề mặt).
Video minh hoạ chất nhũ hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất nhũ hóa
Câu hỏi thường gặp về "chất nhũ hóa"
Chất nhũ hóa tiếng Anh là gì?
Chất nhũ hóa tiếng Anh là "Emulsifier" (danh từ), nghĩa là: Chất giúp pha trộn hai chất không hòa tan được với nhau, thường dùng trong thực phẩm và mỹ phẩm.
"Emulsifier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Emulsifier" nghĩa tiếng Việt là "chất nhũ hóa". Chất nhũ hóa là thành phần giúp ổn định hỗn hợp không hòa tan, như trong kem và sốt.
Phát âm "Emulsifier" như thế nào?
"Emulsifier" có phiên âm IPA /ɪˈmʌlsɪfaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Emulsifier"?
The emulsifier helps oil and water blend in the moisturizer. — Chất nhũ hóa giúp dầu và nước hòa quyện trong kem dưỡng da.