Tiếng Việt
Nhũ tiếng Anh là gì?
nhũ tiếng Anh là glitter /ˈɡlɪtər/. Lấp lánh, phản chiếu ánh sáng rực rỡ, thường dùng để miêu tả các vật thể nhỏ sáng bóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
glitter
Ví dụ câu với nhũ / glitter
- 1
Cánh hoa nhũ lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
The flower petals glittered under the sunlight.
- 2
Viên kim cương nhũ rực rỡ trong ánh đèn.
The diamond glittered brilliantly under the lights.
Ghi chú dùng từ nhũ
Nhũ mô tả sự phản chiếu ánh sáng lấp lánh, thường dùng cho các vật nhỏ như kim cương, tuyết, hoặc bụi kim loại. Các từ liên quan: sparkle (lấp lánh), shimmer (lung linh), shine (chiếu sáng).
Video minh hoạ nhũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhũ
Câu hỏi thường gặp về "nhũ"
Nhũ tiếng Anh là gì?
Nhũ tiếng Anh là "glitter" (danh từ), nghĩa là: Lấp lánh, phản chiếu ánh sáng rực rỡ, thường dùng để miêu tả các vật thể nhỏ sáng bóng.
"glitter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"glitter" nghĩa tiếng Việt là "nhũ". Nhũ mô tả sự phản chiếu ánh sáng lấp lánh, thường dùng cho các vật nhỏ như kim cương, tuyết, hoặc bụi kim loại.
Phát âm "glitter" như thế nào?
"glitter" có phiên âm IPA /ˈɡlɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "glitter"?
The flower petals glittered under the sunlight. — Cánh hoa nhũ lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.