Tiếng Việt
Chất phản ứng tiếng Anh là gì?
chất phản ứng tiếng Anh là Reactant /ˈriːæktənt/. Chất tham gia vào phản ứng hóa học để tạo thành sản phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reactant
Ví dụ câu với chất phản ứng / Reactant
- 1
Trong phản ứng này, axit và kiềm là các chất phản ứng chính.
In this reaction, acid and base are the main reactants.
- 2
Chất phản ứng cần được chuẩn bị kỹ lưỡng để đảm bảo phản ứng diễn ra đúng cách.
Reactants must be prepared carefully to ensure the reaction proceeds correctly.
Ghi chú dùng từ chất phản ứng
Chất phản ứng là các chất tham gia vào phản ứng hóa học để tạo ra sản phẩm. Các từ liên quan gồm 'product' (sản phẩm), 'reaction' (phản ứng), 'chemical' (hóa học).
Video minh hoạ chất phản ứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất phản ứng
Câu hỏi thường gặp về "chất phản ứng"
Chất phản ứng tiếng Anh là gì?
Chất phản ứng tiếng Anh là "Reactant" (danh từ), nghĩa là: Chất tham gia vào phản ứng hóa học để tạo thành sản phẩm.
"Reactant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reactant" nghĩa tiếng Việt là "chất phản ứng". Chất phản ứng là các chất tham gia vào phản ứng hóa học để tạo ra sản phẩm.
Phát âm "Reactant" như thế nào?
"Reactant" có phiên âm IPA /ˈriːæktənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reactant"?
In this reaction, acid and base are the main reactants. — Trong phản ứng này, axit và kiềm là các chất phản ứng chính.