The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phản ứng tiếng Anh là gì?

phản ứng tiếng Anh là reaction /riˈækʃən/. Phản ứng là hành động hoặc phản hồi của một người hoặc vật trước một tác nhân hoặc sự kiện.

Hình minh hoạ "phản ứng" tiếng Anh là "reaction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

reaction

Danh từ
/riˈækʃən/

Ví dụ câu với phản ứng / reaction

  1. 1

    Phản ứng của cô ấy rất tích cực trước tin vui.

    Her reaction to the good news was very positive.

  2. 2

    Phản ứng của thuốc này khá nhanh.

    The reaction of this medicine is quite fast.

Ghi chú dùng từ phản ứng

Phản ứng thường liên quan đến phản hồi hoặc hành động sau một sự kiện. Các từ liên quan gồm có phản hồi (feedback), phản xạ (reflex), và phản kháng (resistance).

Video minh hoạ phản ứng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phản ứng

Câu hỏi thường gặp về "phản ứng"

Phản ứng tiếng Anh là gì?

Phản ứng tiếng Anh là "reaction" (danh từ), nghĩa là: Phản ứng là hành động hoặc phản hồi của một người hoặc vật trước một tác nhân hoặc sự kiện.

"reaction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"reaction" nghĩa tiếng Việt là "phản ứng". Phản ứng thường liên quan đến phản hồi hoặc hành động sau một sự kiện.

Phát âm "reaction" như thế nào?

"reaction" có phiên âm IPA /riˈækʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "reaction"?

Her reaction to the good news was very positive. — Phản ứng của cô ấy rất tích cực trước tin vui.