Tiếng Việt
Chày kình tiếng Anh là gì?
chày kình tiếng Anh là awakening mallet /əˈweɪ.kən.ɪŋ ˈmæl.ɪt/. Cây gậy dùng để đánh thức hoặc làm rõ ràng, thường trong các nghi lễ hoặc hoạt động tôn giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
awakening mallet
Ví dụ câu với chày kình / awakening mallet
- 1
Anh ấy dùng chày kình để đánh thức mọi người dậy sáng sớm.
He used the awakening mallet to wake everyone up early.
- 2
Trong lễ hội, chày kình được sử dụng để đánh thức các linh hồn.
During the festival, the awakening mallet is used to awaken the spirits.
Ghi chú dùng từ chày kình
Chày kình là dụng cụ dùng để đánh thức hoặc làm rõ ràng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc hoạt động truyền thống. Các từ liên quan: 'gong' (cồng), 'bell' (chuông), 'drum' (trống).
Video minh hoạ chày kình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chày kình
Câu hỏi thường gặp về "chày kình"
Chày kình tiếng Anh là gì?
Chày kình tiếng Anh là "awakening mallet" (danh từ), nghĩa là: Cây gậy dùng để đánh thức hoặc làm rõ ràng, thường trong các nghi lễ hoặc hoạt động tôn giáo.
"awakening mallet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"awakening mallet" nghĩa tiếng Việt là "chày kình". Chày kình là dụng cụ dùng để đánh thức hoặc làm rõ ràng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc hoạt động truyền thống.
Phát âm "awakening mallet" như thế nào?
"awakening mallet" có phiên âm IPA /əˈweɪ.kən.ɪŋ ˈmæl.ɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "awakening mallet"?
He used the awakening mallet to wake everyone up early. — Anh ấy dùng chày kình để đánh thức mọi người dậy sáng sớm.