Tiếng Việt
Kình tiếng Anh là gì?
kình tiếng Anh là whale /weɪl/. Cá voi, loài động vật lớn sống dưới biển, có thể dài hàng chục mét và nặng hàng trăm tấn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
whale
Ví dụ câu với kình / whale
- 1
Con cá voi lớn đã xuất hiện gần bờ biển hôm qua.
The whale swam close to the shore yesterday.
- 2
Chúng tôi đã nghe thấy tiếng kình trong đại dương trong chuyến đi biển.
We heard the whale singing in the ocean during our boat trip.
Ghi chú dùng từ kình
Kình là từ cổ để chỉ cá voi, loài động vật thủy sinh khổng lồ. Các từ liên quan: 'marine mammal' (động vật có vú dưới nước), 'ocean' (đại dương), 'whaling' (đánh bắt cá voi).
Video minh hoạ kình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với kình
Câu hỏi thường gặp về "kình"
Kình tiếng Anh là gì?
Kình tiếng Anh là "whale" (danh từ), nghĩa là: Cá voi, loài động vật lớn sống dưới biển, có thể dài hàng chục mét và nặng hàng trăm tấn.
"whale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"whale" nghĩa tiếng Việt là "kình". Kình là từ cổ để chỉ cá voi, loài động vật thủy sinh khổng lồ.
Phát âm "whale" như thế nào?
"whale" có phiên âm IPA /weɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "whale"?
The whale swam close to the shore yesterday. — Con cá voi lớn đã xuất hiện gần bờ biển hôm qua.