Tiếng Việt
Chảy máu cam tiếng Anh là gì?
chảy máu cam tiếng Anh là nosebleed /ˈnoʊzˌblid/. Chảy máu từ mũi, thường do tổn thương hoặc khô niêm mạc mũi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nosebleed
Ví dụ câu với chảy máu cam / nosebleed
- 1
Anh ấy bị chảy máu cam sau khi va chạm vào mặt.
He got a nosebleed after hitting his face.
- 2
Chảy máu cam thường không nghiêm trọng nhưng cần cẩn thận.
A nosebleed is usually harmless but should be watched carefully.
Ghi chú dùng từ chảy máu cam
Chảy máu cam là hiện tượng máu chảy từ mũi, thường gặp trong các trường hợp va đập hoặc khô niêm mạc. Các thuật ngữ liên quan: 'hemorrhage' (xuất huyết), 'bleeding' (chảy máu), 'nasal' (liên quan đến mũi).
Video minh hoạ chảy máu cam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chảy máu cam
Câu hỏi thường gặp về "chảy máu cam"
Chảy máu cam tiếng Anh là gì?
Chảy máu cam tiếng Anh là "nosebleed" (danh từ), nghĩa là: Chảy máu từ mũi, thường do tổn thương hoặc khô niêm mạc mũi.
"nosebleed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nosebleed" nghĩa tiếng Việt là "chảy máu cam". Chảy máu cam là hiện tượng máu chảy từ mũi, thường gặp trong các trường hợp va đập hoặc khô niêm mạc.
Phát âm "nosebleed" như thế nào?
"nosebleed" có phiên âm IPA /ˈnoʊzˌblid/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nosebleed"?
He got a nosebleed after hitting his face. — Anh ấy bị chảy máu cam sau khi va chạm vào mặt.