Tiếng Việt
Chảy máu chất xám tiếng Anh là gì?
chảy máu chất xám tiếng Anh là brain drain /breɪn dreɪn/. Hiện tượng di cư của các chuyên gia, nhân tài từ quốc gia này sang quốc gia khác để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brain drain
Ví dụ câu với chảy máu chất xám / brain drain
- 1
Nhiều bác sĩ trẻ đã rời bỏ đất nước để tránh chảy máu chất xám.
Many young doctors have left the country to avoid brain drain.
- 2
Chính sách thu hút nhân tài có thể giảm thiểu chảy máu chất xám.
Talent attraction policies can help reduce brain drain.
Ghi chú dùng từ chảy máu chất xám
Chảy máu chất xám đề cập đến việc các chuyên gia rời bỏ đất nước để tìm kiếm cơ hội tốt hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'human capital' (vốn nhân lực), 'emigration' (di cư), và 'brain gain' (thu hút nhân tài trở lại).
Video minh hoạ chảy máu chất xám
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chảy máu chất xám
Câu hỏi thường gặp về "chảy máu chất xám"
Chảy máu chất xám tiếng Anh là gì?
Chảy máu chất xám tiếng Anh là "brain drain" (cụm từ), nghĩa là: Hiện tượng di cư của các chuyên gia, nhân tài từ quốc gia này sang quốc gia khác để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.
"brain drain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brain drain" nghĩa tiếng Việt là "chảy máu chất xám". Chảy máu chất xám đề cập đến việc các chuyên gia rời bỏ đất nước để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.
Phát âm "brain drain" như thế nào?
"brain drain" có phiên âm IPA /breɪn dreɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brain drain"?
Many young doctors have left the country to avoid brain drain. — Nhiều bác sĩ trẻ đã rời bỏ đất nước để tránh chảy máu chất xám.