Tiếng Việt
Chảy nước miếng tiếng Anh là gì?
chảy nước miếng tiếng Anh là salivate /ˈsaləˌvāt/. Chảy nước miếng là hành động tiết ra nước miếng từ tuyến nước bọt, thường do phản xạ hoặc cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
salivate
Ví dụ câu với chảy nước miếng / salivate
- 1
Khi nhìn thấy món ăn ngon, tôi bắt đầu chảy nước miếng.
When I saw the delicious food, I started to salivate.
- 2
Chó thường chảy nước miếng khi đói hoặc khi thấy thức ăn.
Dogs often salivate when they are hungry or see food.
Ghi chú dùng từ chảy nước miếng
Chảy nước miếng là phản xạ tự nhiên của cơ thể để chuẩn bị tiêu hóa thức ăn. Các từ liên quan: 'saliva' (nước bọt), 'drool' (dãi), 'mouth-watering' (thèm thuồng).
Video minh hoạ chảy nước miếng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chảy nước miếng
Câu hỏi thường gặp về "chảy nước miếng"
Chảy nước miếng tiếng Anh là gì?
Chảy nước miếng tiếng Anh là "salivate" (danh từ), nghĩa là: Chảy nước miếng là hành động tiết ra nước miếng từ tuyến nước bọt, thường do phản xạ hoặc cảm xúc.
"salivate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"salivate" nghĩa tiếng Việt là "chảy nước miếng". Chảy nước miếng là phản xạ tự nhiên của cơ thể để chuẩn bị tiêu hóa thức ăn.
Phát âm "salivate" như thế nào?
"salivate" có phiên âm IPA /ˈsaləˌvāt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "salivate"?
When I saw the delicious food, I started to salivate. — Khi nhìn thấy món ăn ngon, tôi bắt đầu chảy nước miếng.