Tiếng Việt
Thèm chảy nước miếng tiếng Anh là gì?
thèm chảy nước miếng tiếng Anh là mouthwatering /ˈmaʊθˌwɔːtərɪŋ/. Thật hấp dẫn, khiến người ta muốn ăn ngay lập tức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mouthwatering
Ví dụ câu với thèm chảy nước miếng / mouthwatering
- 1
Món bánh mì này thật thèm chảy nước miếng!
This sandwich is so mouthwatering!
- 2
Mùi bánh quy mới nướng thật thèm chảy nước miếng.
The smell of freshly baked cookies is so mouthwatering.
Ghi chú dùng từ thèm chảy nước miếng
Từ này mô tả thức ăn hoặc mùi vị khiến người ta cảm thấy muốn ăn. Các từ liên quan: delicious (ngon), tasty (ngon), appetizing (kích thích vị giác).
Video minh hoạ thèm chảy nước miếng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thèm chảy nước miếng
Câu hỏi thường gặp về "thèm chảy nước miếng"
Thèm chảy nước miếng tiếng Anh là gì?
Thèm chảy nước miếng tiếng Anh là "mouthwatering" (tính từ), nghĩa là: Thật hấp dẫn, khiến người ta muốn ăn ngay lập tức.
"mouthwatering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mouthwatering" nghĩa tiếng Việt là "thèm chảy nước miếng". Từ này mô tả thức ăn hoặc mùi vị khiến người ta cảm thấy muốn ăn.
Phát âm "mouthwatering" như thế nào?
"mouthwatering" có phiên âm IPA /ˈmaʊθˌwɔːtərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mouthwatering"?
This sandwich is so mouthwatering! — Món bánh mì này thật thèm chảy nước miếng!