The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chạy nước rút tiếng Anh là gì?

chạy nước rút tiếng Anh là sprint /sprɪnt/. Chạy nhanh trong một khoảng cách ngắn, thường để đạt thành tích cao hoặc trong cuộc đua.

Hình minh hoạ "chạy nước rút" tiếng Anh là "sprint"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sprint

Danh từ
/sprɪnt/

Ví dụ câu với chạy nước rút / sprint

  1. 1

    Anh ấy đã chạy nước rút để về đích đầu tiên.

    He sprinted to the finish line.

  2. 2

    Trong cuộc đua, cô ấy đã chạy nước rút ở những mét cuối cùng.

    During the race, she sprinted in the last meters.

Ghi chú dùng từ chạy nước rút

Chạy nước rút là hình thức chạy nhanh trong thời gian ngắn, thường dùng trong thể thao. Các từ liên quan: 'race' (cuộc đua), 'dash' (chạy nước rút), 'speed' (tốc độ).

Video minh hoạ chạy nước rút

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chạy nước rút

Câu hỏi thường gặp về "chạy nước rút"

Chạy nước rút tiếng Anh là gì?

Chạy nước rút tiếng Anh là "sprint" (danh từ), nghĩa là: Chạy nhanh trong một khoảng cách ngắn, thường để đạt thành tích cao hoặc trong cuộc đua.

"sprint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sprint" nghĩa tiếng Việt là "chạy nước rút". Chạy nước rút là hình thức chạy nhanh trong thời gian ngắn, thường dùng trong thể thao.

Phát âm "sprint" như thế nào?

"sprint" có phiên âm IPA /sprɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sprint"?

He sprinted to the finish line. — Anh ấy đã chạy nước rút để về đích đầu tiên.