Tiếng Việt
Rút tiếng Anh là gì?
rút tiếng Anh là withdraw /wɪðˈdrɔ/. rút lui hoặc lấy ra khỏi một nơi hoặc tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
withdraw
Ví dụ câu với rút / withdraw
- 1
Anh ấy đã rút tiền từ ngân hàng sáng nay.
He withdrew money from the bank this morning.
- 2
Cô ấy quyết định rút khỏi cuộc thi vì lý do cá nhân.
She decided to withdraw from the competition due to personal reasons.
Ghi chú dùng từ rút
Rút có nghĩa là lấy ra hoặc rút lui. Các từ liên quan gồm 'remove' (loại bỏ), 'retreat' (rút lui), và 'extract' (chiết xuất, lấy ra).
Video minh hoạ rút
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với rút
Câu hỏi thường gặp về "rút"
Rút tiếng Anh là gì?
Rút tiếng Anh là "withdraw" (động từ), nghĩa là: rút lui hoặc lấy ra khỏi một nơi hoặc tình huống.
"withdraw" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"withdraw" nghĩa tiếng Việt là "rút". Rút có nghĩa là lấy ra hoặc rút lui.
Phát âm "withdraw" như thế nào?
"withdraw" có phiên âm IPA /wɪðˈdrɔ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "withdraw"?
He withdrew money from the bank this morning. — Anh ấy đã rút tiền từ ngân hàng sáng nay.