Tiếng Việt
Chay tịnh tiếng Anh là gì?
chay tịnh tiếng Anh là fasting and abstinence /ˈfæstɪŋ ənd ˈæb.stɪ.nəns/. Hành động nhịn ăn hoặc kiêng cữ để thể hiện lòng thành kính hoặc tu tập tâm linh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fasting and abstinence
Ví dụ câu với chay tịnh / fasting and abstinence
- 1
Trong tháng Ramadan, người Hồi giáo thực hiện chay tịnh để thể hiện sự sám hối.
Muslims observe fasting during Ramadan to demonstrate repentance.
- 2
Chay tịnh cũng là một phần của các lễ nghi tôn giáo khác như Phật giáo.
Fasting is also part of religious ceremonies like Buddhism.
Ghi chú dùng từ chay tịnh
Chay tịnh là hành động nhịn ăn để thể hiện lòng thành kính hoặc tu tâm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'fast' (nhịn ăn), 'abstinence' (kiêng cữ), và 'spiritual discipline' (kỷ luật tâm linh).
Video minh hoạ chay tịnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chay tịnh
Câu hỏi thường gặp về "chay tịnh"
Chay tịnh tiếng Anh là gì?
Chay tịnh tiếng Anh là "fasting and abstinence" (danh từ), nghĩa là: Hành động nhịn ăn hoặc kiêng cữ để thể hiện lòng thành kính hoặc tu tập tâm linh.
"fasting and abstinence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fasting and abstinence" nghĩa tiếng Việt là "chay tịnh". Chay tịnh là hành động nhịn ăn để thể hiện lòng thành kính hoặc tu tâm.
Phát âm "fasting and abstinence" như thế nào?
"fasting and abstinence" có phiên âm IPA /ˈfæstɪŋ ənd ˈæb.stɪ.nəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fasting and abstinence"?
Muslims observe fasting during Ramadan to demonstrate repentance. — Trong tháng Ramadan, người Hồi giáo thực hiện chay tịnh để thể hiện sự sám hối.