Tiếng Việt
Cấm dục tiếng Anh là gì?
cấm dục tiếng Anh là abstinence /ˈæbstɪnəns/. Hành động kiềm chế hoặc không tham gia vào hoạt động tình dục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
abstinence
Ví dụ câu với cấm dục / abstinence
- 1
Anh ấy theo đuổi chế độ cấm dục để giữ gìn sức khỏe.
He practices abstinence to maintain his health.
- 2
Chế độ cấm dục có thể giúp cải thiện sự tập trung.
Abstinence can help improve concentration.
Ghi chú dùng từ cấm dục
Cấm dục là việc kiềm chế hoạt động tình dục, thường liên quan đến sức khỏe hoặc tôn giáo. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'celibacy' (kiêng cữ), 'self-control' (tự kiểm soát), 'temperance' (kỷ luật).
Video minh hoạ cấm dục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cấm dục
Câu hỏi thường gặp về "cấm dục"
Cấm dục tiếng Anh là gì?
Cấm dục tiếng Anh là "abstinence" (danh từ), nghĩa là: Hành động kiềm chế hoặc không tham gia vào hoạt động tình dục.
"abstinence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"abstinence" nghĩa tiếng Việt là "cấm dục". Cấm dục là việc kiềm chế hoạt động tình dục, thường liên quan đến sức khỏe hoặc tôn giáo.
Phát âm "abstinence" như thế nào?
"abstinence" có phiên âm IPA /ˈæbstɪnəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "abstinence"?
He practices abstinence to maintain his health. — Anh ấy theo đuổi chế độ cấm dục để giữ gìn sức khỏe.