Tiếng Việt
Ché o tiếng Anh là gì?
ché o tiếng Anh là Diagonal /daɪˈæɡənl/. Chỉ hướng chéo, nằm chéo góc so với các cạnh khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Diagonal
Ví dụ câu với ché o / Diagonal
- 1
Hình vuông có các đường chéo chia thành bốn phần bằng nhau.
A square has diagonals that divide it into four equal parts.
- 2
Đường chéo của hình chữ nhật dài hơn các cạnh còn lại.
The diagonal of a rectangle is longer than its sides.
Ghi chú dùng từ ché o
Từ 'diagonal' dùng để mô tả hướng chéo hoặc đường chéo trong hình học. Các từ liên quan gồm 'vertical' (dọc), 'horizontal' (ngang), 'perpendicular' (vuông góc).
Video minh hoạ ché o
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ché o
Câu hỏi thường gặp về "ché o"
Ché o tiếng Anh là gì?
Ché o tiếng Anh là "Diagonal" (tính từ), nghĩa là: Chỉ hướng chéo, nằm chéo góc so với các cạnh khác.
"Diagonal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Diagonal" nghĩa tiếng Việt là "ché o". Từ 'diagonal' dùng để mô tả hướng chéo hoặc đường chéo trong hình học.
Phát âm "Diagonal" như thế nào?
"Diagonal" có phiên âm IPA /daɪˈæɡənl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Diagonal"?
A square has diagonals that divide it into four equal parts. — Hình vuông có các đường chéo chia thành bốn phần bằng nhau.