Tiếng Việt
Ché tiếng Anh là gì?
Ché tiếng Anh là Jar /ʤɑːr/. Ché là một loại bình hoặc lọ dùng để chứa đựng đồ vật hoặc chất lỏng, thường làm bằng thủy tinh hoặc đất nung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Jar
Ví dụ câu với Ché / Jar
- 1
Tôi để mứt trong chiếc ché bằng thủy tinh trên bàn.
I stored the jam in the glass jar on the table.
- 2
Anh ấy mua một chiếc ché đất nung để đựng nước.
He bought a clay jar to store water.
Ghi chú dùng từ Ché
Ché là một loại bình dùng để chứa đựng đồ vật hoặc chất lỏng, liên quan đến các từ như 'bình', 'lọ', 'hũ'.
Video minh hoạ Ché
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Ché
Câu hỏi thường gặp về "Ché"
Ché tiếng Anh là gì?
Ché tiếng Anh là "Jar" (danh từ), nghĩa là: Ché là một loại bình hoặc lọ dùng để chứa đựng đồ vật hoặc chất lỏng, thường làm bằng thủy tinh hoặc đất nung.
"Jar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Jar" nghĩa tiếng Việt là "Ché". Ché là một loại bình dùng để chứa đựng đồ vật hoặc chất lỏng, liên quan đến các từ như 'bình', 'lọ', 'hũ'.
Phát âm "Jar" như thế nào?
"Jar" có phiên âm IPA /ʤɑːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Jar"?
I stored the jam in the glass jar on the table. — Tôi để mứt trong chiếc ché bằng thủy tinh trên bàn.