Tiếng Việt
Chè trái cây tiếng Anh là gì?
chè trái cây tiếng Anh là mixture fruits sweet soup /ˈmɪksʧər fruts swit sup/. Chè trái cây là món súp ngọt làm từ các loại trái cây tươi hoặc khô, thường được dùng làm món tráng miệng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mixture fruits sweet soup
Ví dụ câu với chè trái cây / mixture fruits sweet soup
- 1
Tôi thích ăn chè trái cây sau bữa ăn để giải nhiệt.
I enjoy eating mixture fruits sweet soup after meals to cool down.
- 2
Chè trái cây có nhiều loại khác nhau, như dưa hấu, xoài, và dừa.
Mixture fruits sweet soup includes various kinds like watermelon, mango, and coconut.
Ghi chú dùng từ chè trái cây
Chè trái cây là một loại món tráng miệng phổ biến ở Việt Nam, liên quan đến các món như bánh flan, kem, và sữa chua.
Video minh hoạ chè trái cây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với chè trái cây
Câu hỏi thường gặp về "chè trái cây"
Chè trái cây tiếng Anh là gì?
Chè trái cây tiếng Anh là "mixture fruits sweet soup" (danh từ), nghĩa là: Chè trái cây là món súp ngọt làm từ các loại trái cây tươi hoặc khô, thường được dùng làm món tráng miệng.
"mixture fruits sweet soup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mixture fruits sweet soup" nghĩa tiếng Việt là "chè trái cây". Chè trái cây là một loại món tráng miệng phổ biến ở Việt Nam, liên quan đến các món như bánh flan, kem, và sữa chua.
Phát âm "mixture fruits sweet soup" như thế nào?
"mixture fruits sweet soup" có phiên âm IPA /ˈmɪksʧər fruts swit sup/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mixture fruits sweet soup"?
I enjoy eating mixture fruits sweet soup after meals to cool down. — Tôi thích ăn chè trái cây sau bữa ăn để giải nhiệt.