The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chếch tiếng Anh là gì?

chếch tiếng Anh là slant /slænt/. Hướng xiên hoặc nghiêng của một vật thể so với phương thẳng đứng hoặc ngang.

Hình minh hoạ "chếch" tiếng Anh là "slant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

slant

Danh từ
/slænt/

Ví dụ câu với chếch / slant

  1. 1

    Cây cột có vẻ chếch về phía bên trái.

    The pole is slanting to the left.

  2. 2

    Mái nhà chếch để thoát nước tốt hơn.

    The slant of the roof helps with water runoff.

Ghi chú dùng từ chếch

Chếch mô tả sự nghiêng hoặc xiên của vật thể. Các từ liên quan gồm 'tilt' (nghiêng), 'lean' (nghiêng về một phía), và 'incline' (dốc, nghiêng).

Video minh hoạ chếch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chếch

Câu hỏi thường gặp về "chếch"

Chếch tiếng Anh là gì?

Chếch tiếng Anh là "slant" (danh từ), nghĩa là: Hướng xiên hoặc nghiêng của một vật thể so với phương thẳng đứng hoặc ngang.

"slant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"slant" nghĩa tiếng Việt là "chếch". Chếch mô tả sự nghiêng hoặc xiên của vật thể.

Phát âm "slant" như thế nào?

"slant" có phiên âm IPA /slænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "slant"?

The pole is slanting to the left. — Cây cột có vẻ chếch về phía bên trái.