The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chếch choáng tiếng Anh là gì?

chếch choáng tiếng Anh là Dizzy /ˈdɪzi/. Cảm giác chóng mặt, mất thăng bằng hoặc quay cuồng.

Hình minh hoạ "chếch choáng" tiếng Anh là "Dizzy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Dizzy

Tính từ
/ˈdɪzi/

Ví dụ câu với chếch choáng / Dizzy

  1. 1

    Tôi cảm thấy chóng mặt sau khi đứng dậy quá nhanh.

    I felt dizzy after standing up too quickly.

  2. 2

    Cô ấy bị chóng mặt khi đang ở trên đỉnh núi cao.

    She was dizzy while on the top of the high mountain.

Ghi chú dùng từ chếch choáng

Chếch choáng mô tả cảm giác mất thăng bằng hoặc quay cuồng. Các từ liên quan: chóng mặt (dizziness), mất thăng bằng (imbalance), quay cuồng (vertigo).

Video minh hoạ chếch choáng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chếch choáng

Câu hỏi thường gặp về "chếch choáng"

Chếch choáng tiếng Anh là gì?

Chếch choáng tiếng Anh là "Dizzy" (tính từ), nghĩa là: Cảm giác chóng mặt, mất thăng bằng hoặc quay cuồng.

"Dizzy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Dizzy" nghĩa tiếng Việt là "chếch choáng". Chếch choáng mô tả cảm giác mất thăng bằng hoặc quay cuồng.

Phát âm "Dizzy" như thế nào?

"Dizzy" có phiên âm IPA /ˈdɪzi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Dizzy"?

I felt dizzy after standing up too quickly. — Tôi cảm thấy chóng mặt sau khi đứng dậy quá nhanh.