The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chèn ép tim tiếng Anh là gì?

chèn ép tim tiếng Anh là cardiac tamponade /ˈkɑrdiˌæk ˌtæm.pəˈneɪd/. Tình trạng áp lực lên tim do dịch tích tụ trong khoang màng ngoài tim, gây cản trở hoạt động của tim.

Hình minh hoạ "chèn ép tim" tiếng Anh là "cardiac tamponade"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cardiac tamponade

Danh từ
/ˈkɑrdiˌæk ˌtæm.pəˈneɪd/

Ví dụ câu với chèn ép tim / cardiac tamponade

  1. 1

    Bệnh nhân bị chèn ép tim cần phẫu thuật khẩn cấp để loại bỏ dịch tích tụ.

    The patient with cardiac tamponade required emergency surgery to remove the accumulated fluid.

  2. 2

    Chèn ép tim có thể dẫn đến giảm huyết áp đột ngột và sốc.

    Cardiac tamponade can lead to sudden hypotension and shock.

Ghi chú dùng từ chèn ép tim

Chèn ép tim là tình trạng nguy hiểm, liên quan đến các thuật ngữ như 'pericardial effusion' (dịch trong màng ngoài tim) và 'pericardiocentesis' (rút dịch trong màng ngoài tim).

Video minh hoạ chèn ép tim

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chèn ép tim

Câu hỏi thường gặp về "chèn ép tim"

Chèn ép tim tiếng Anh là gì?

Chèn ép tim tiếng Anh là "cardiac tamponade" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng áp lực lên tim do dịch tích tụ trong khoang màng ngoài tim, gây cản trở hoạt động của tim.

"cardiac tamponade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cardiac tamponade" nghĩa tiếng Việt là "chèn ép tim". Chèn ép tim là tình trạng nguy hiểm, liên quan đến các thuật ngữ như 'pericardial effusion' (dịch trong màng ngoài tim) và 'pericardiocentesis' (rút dịch trong màng ngoài tim).

Phát âm "cardiac tamponade" như thế nào?

"cardiac tamponade" có phiên âm IPA /ˈkɑrdiˌæk ˌtæm.pəˈneɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cardiac tamponade"?

The patient with cardiac tamponade required emergency surgery to remove the accumulated fluid. — Bệnh nhân bị chèn ép tim cần phẫu thuật khẩn cấp để loại bỏ dịch tích tụ.