Tiếng Việt
Tim tiếng Anh là gì?
tim tiếng Anh là heart /hɑrt/. Cơ quan trung tâm của hệ tuần hoàn, có chức năng bơm máu đi khắp cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heart
Ví dụ câu với tim / heart
- 1
Trái tim của anh ấy rất khỏe mạnh.
His heart is very healthy.
- 2
Cô ấy cảm thấy trái tim mình đập nhanh khi gặp người ấy.
She felt her heart beating fast when she saw him.
Ghi chú dùng từ tim
Tim là cơ quan chính trong hệ tuần hoàn, giúp máu lưu thông. Các từ liên quan: 'pulse' (mạch), 'artery' (động mạch), 'vein' (tĩnh mạch).
Video minh hoạ tim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tim
Câu hỏi thường gặp về "tim"
Tim tiếng Anh là gì?
Tim tiếng Anh là "heart" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan trung tâm của hệ tuần hoàn, có chức năng bơm máu đi khắp cơ thể.
"heart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heart" nghĩa tiếng Việt là "tim". Tim là cơ quan chính trong hệ tuần hoàn, giúp máu lưu thông.
Phát âm "heart" như thế nào?
"heart" có phiên âm IPA /hɑrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heart"?
His heart is very healthy. — Trái tim của anh ấy rất khỏe mạnh.