Tiếng Việt
Chéo go tiếng Anh là gì?
Chéo go tiếng Anh là Skewed /skjuːd/. Bị lệch hoặc nghiêng về một phía, không thẳng hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Skewed
Ví dụ câu với Chéo go / Skewed
- 1
Hình ảnh bị chéo go do ống kính không thẳng.
The image appeared skewed because the lens was not aligned properly.
- 2
Trục của bánh xe bị chéo go gây ra rung lắc khi chạy.
The skewed axle caused vibrations while driving.
Ghi chú dùng từ Chéo go
Từ này mô tả sự lệch hoặc nghiêng về một phía. Các từ liên quan gồm 'tilted' (nghiêng), 'misaligned' (không căn chỉnh đúng), 'tilted' (nghiêng).
Video minh hoạ Chéo go
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chéo go
Câu hỏi thường gặp về "Chéo go"
Chéo go tiếng Anh là gì?
Chéo go tiếng Anh là "Skewed" (tính từ), nghĩa là: Bị lệch hoặc nghiêng về một phía, không thẳng hàng.
"Skewed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Skewed" nghĩa tiếng Việt là "Chéo go". Từ này mô tả sự lệch hoặc nghiêng về một phía.
Phát âm "Skewed" như thế nào?
"Skewed" có phiên âm IPA /skjuːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Skewed"?
The image appeared skewed because the lens was not aligned properly. — Hình ảnh bị chéo go do ống kính không thẳng.