Tiếng Việt
Chéo hóa ma trận tiếng Anh là gì?
chéo hóa ma trận tiếng Anh là matrix diagonalization /ˈmeɪtrɪks ˌdaɪəɡənaɪˈzeɪʃən/. Quá trình biến đổi một ma trận thành dạng chéo hóa, giúp dễ dàng phân tích và tính toán hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
matrix diagonalization
Ví dụ câu với chéo hóa ma trận / matrix diagonalization
- 1
Matrix diagonalization simplifies the process of finding eigenvalues and eigenvectors.
Chéo hóa ma trận giúp xác định các giá trị riêng và vectơ riêng dễ dàng hơn.
- 2
Diagonalization is a key step in many algorithms in linear algebra.
Chéo hóa ma trận là bước quan trọng trong nhiều thuật toán của đại số tuyến tính.
Ghi chú dùng từ chéo hóa ma trận
Chéo hóa ma trận là quá trình biến đổi ma trận thành dạng chéo, liên quan đến các thuật ngữ như eigenvalues (giá trị riêng), eigenvectors (vector riêng), và similarity transformation (biến đổi tương tự).
Video minh hoạ chéo hóa ma trận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chéo hóa ma trận
Câu hỏi thường gặp về "chéo hóa ma trận"
Chéo hóa ma trận tiếng Anh là gì?
Chéo hóa ma trận tiếng Anh là "matrix diagonalization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình biến đổi một ma trận thành dạng chéo hóa, giúp dễ dàng phân tích và tính toán hơn.
"matrix diagonalization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"matrix diagonalization" nghĩa tiếng Việt là "chéo hóa ma trận". Chéo hóa ma trận là quá trình biến đổi ma trận thành dạng chéo, liên quan đến các thuật ngữ như eigenvalues (giá trị riêng), eigenvectors (vector riêng), và similarity transformation (biến đổi tương tự).
Phát âm "matrix diagonalization" như thế nào?
"matrix diagonalization" có phiên âm IPA /ˈmeɪtrɪks ˌdaɪəɡənaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "matrix diagonalization"?
Chéo hóa ma trận giúp xác định các giá trị riêng và vectơ riêng dễ dàng hơn. — Matrix diagonalization simplifies the process of finding eigenvalues and eigenvectors.