Tiếng Việt
Ma trận tiếng Anh là gì?
ma trận tiếng Anh là matrix /ˈmeɪtrɪks/. Ma trận là một dạng bảng gồm các số hoặc ký hiệu được sắp xếp theo hàng và cột, thường dùng trong toán học để biểu diễn các phép tính hoặc dữ liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
matrix
Ví dụ câu với ma trận / matrix
- 1
Trong toán học, ma trận được sử dụng để giải hệ phương trình.
In mathematics, a matrix is used to solve systems of equations.
- 2
Các phần mềm đồ họa sử dụng ma trận để biến đổi hình ảnh.
Graphics software uses matrices to transform images.
Ghi chú dùng từ ma trận
Ma trận là một cấu trúc dữ liệu trong toán học và lập trình, liên quan đến các thuật ngữ như 'vector' (véc tơ) và 'determinant' (tính định thức).
Video minh hoạ ma trận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ma trận
Câu hỏi thường gặp về "ma trận"
Ma trận tiếng Anh là gì?
Ma trận tiếng Anh là "matrix" (danh từ), nghĩa là: Ma trận là một dạng bảng gồm các số hoặc ký hiệu được sắp xếp theo hàng và cột, thường dùng trong toán học để biểu diễn các phép tính hoặc dữ liệu.
"matrix" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"matrix" nghĩa tiếng Việt là "ma trận". Ma trận là một cấu trúc dữ liệu trong toán học và lập trình, liên quan đến các thuật ngữ như 'vector' (véc tơ) và 'determinant' (tính định thức).
Phát âm "matrix" như thế nào?
"matrix" có phiên âm IPA /ˈmeɪtrɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "matrix"?
In mathematics, a matrix is used to solve systems of equations. — Trong toán học, ma trận được sử dụng để giải hệ phương trình.