Tiếng Việt
Chép lại tiếng Anh là gì?
chép lại tiếng Anh là rewrite /ˌriːˈraɪt/. viết lại nội dung đã có để rõ ràng hoặc chính xác hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rewrite
Ví dụ câu với chép lại / rewrite
- 1
Bạn cần chép lại bài luận cho rõ ràng hơn.
You need to rewrite the essay for clarity.
- 2
Cô ấy đã chép lại bài tập để sửa lỗi chính tả.
She rewrote the homework to correct the spelling mistakes.
Ghi chú dùng từ chép lại
Chép lại có nghĩa là viết lại nội dung. Các từ liên quan: revise (sửa đổi), edit (chỉnh sửa), copy (sao chép).
Video minh hoạ chép lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chép lại
Câu hỏi thường gặp về "chép lại"
Chép lại tiếng Anh là gì?
Chép lại tiếng Anh là "rewrite" (động từ), nghĩa là: viết lại nội dung đã có để rõ ràng hoặc chính xác hơn.
"rewrite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rewrite" nghĩa tiếng Việt là "chép lại". Chép lại có nghĩa là viết lại nội dung.
Phát âm "rewrite" như thế nào?
"rewrite" có phiên âm IPA /ˌriːˈraɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rewrite"?
You need to rewrite the essay for clarity. — Bạn cần chép lại bài luận cho rõ ràng hơn.