Tiếng Việt
Chép bài tiếng Anh là gì?
chép bài tiếng Anh là copy /ˈkɑpi/. sao chép nội dung của ai đó để ghi nhớ hoặc trình bày lại sau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
copy
Ví dụ câu với chép bài / copy
- 1
Bạn không được phép chép bài trong kỳ thi.
You are not allowed to copy during the exam.
- 2
Cô ấy thường chép bài của bạn để học thuộc.
She often copies your notes to memorize.
Ghi chú dùng từ chép bài
Chép bài là hành động sao chép nội dung của người khác, thường dùng trong học tập. Các từ liên quan gồm 'duplicate' (sao chép), 'replicate' (nhân bản), 'imitate' (bắt chước).
Video minh hoạ chép bài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chép bài
Câu hỏi thường gặp về "chép bài"
Chép bài tiếng Anh là gì?
Chép bài tiếng Anh là "copy" (động từ), nghĩa là: sao chép nội dung của ai đó để ghi nhớ hoặc trình bày lại sau.
"copy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"copy" nghĩa tiếng Việt là "chép bài". Chép bài là hành động sao chép nội dung của người khác, thường dùng trong học tập.
Phát âm "copy" như thế nào?
"copy" có phiên âm IPA /ˈkɑpi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "copy"?
You are not allowed to copy during the exam. — Bạn không được phép chép bài trong kỳ thi.