The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chỉ có như vậy tiếng Anh là gì?

chỉ có như vậy tiếng Anh là that’s all /ðæts ɔl/. Chỉ đơn giản là như vậy, không có gì thêm nữa.

Hình minh hoạ "chỉ có như vậy" tiếng Anh là "that’s all"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

that’s all

Cụm từ
/ðæts ɔl/

Ví dụ câu với chỉ có như vậy / that’s all

  1. 1

    That's all I need to know.

    Đó là tất cả những gì tôi cần biết.

  2. 2

    That's all for today.

    Hết giờ rồi, đó là tất cả cho hôm nay.

Ghi chú dùng từ chỉ có như vậy

Thể hiện sự kết thúc hoặc không còn gì để thêm. Các từ liên quan: 'nothing more' (không còn gì nữa), 'that's it' (đó là tất cả).

Video minh hoạ chỉ có như vậy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chỉ có như vậy

Câu hỏi thường gặp về "chỉ có như vậy"

Chỉ có như vậy tiếng Anh là gì?

Chỉ có như vậy tiếng Anh là "that’s all" (cụm từ), nghĩa là: Chỉ đơn giản là như vậy, không có gì thêm nữa.

"that’s all" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"that’s all" nghĩa tiếng Việt là "chỉ có như vậy". Thể hiện sự kết thúc hoặc không còn gì để thêm.

Phát âm "that’s all" như thế nào?

"that’s all" có phiên âm IPA /ðæts ɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "that’s all"?

Đó là tất cả những gì tôi cần biết. — That's all I need to know.