Tiếng Việt
Như vậy tiếng Anh là gì?
như vậy tiếng Anh là thus /ðʌs/. Chỉ ra kết quả hoặc kết luận dựa trên những gì đã được đề cập trước đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thus
Ví dụ câu với như vậy / thus
- 1
Anh ấy đã bỏ học, như vậy không thể tốt nghiệp đúng hạn.
He dropped out, thus he couldn't graduate on time.
- 2
Chúng ta cần làm rõ vấn đề này, như vậy mọi người sẽ hiểu rõ hơn.
We need to clarify this issue, thus everyone will understand better.
Ghi chú dùng từ như vậy
Từ 'như vậy' dùng để liên kết kết quả hoặc kết luận. Các từ liên quan gồm 'therefore' (vì vậy), 'consequently' (do đó), 'as a result' (kết quả là).
Video minh hoạ như vậy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với như vậy
Câu hỏi thường gặp về "như vậy"
Như vậy tiếng Anh là gì?
Như vậy tiếng Anh là "thus" (trạng từ), nghĩa là: Chỉ ra kết quả hoặc kết luận dựa trên những gì đã được đề cập trước đó.
"thus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thus" nghĩa tiếng Việt là "như vậy". Từ 'như vậy' dùng để liên kết kết quả hoặc kết luận.
Phát âm "thus" như thế nào?
"thus" có phiên âm IPA /ðʌs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thus"?
He dropped out, thus he couldn't graduate on time. — Anh ấy đã bỏ học, như vậy không thể tốt nghiệp đúng hạn.