Tiếng Việt
Chị cùng mẹ khác cha tiếng Anh là gì?
chị cùng mẹ khác cha tiếng Anh là older half-sister /ˈoʊldər hæf-ˈsɪstər/. Chị cùng mẹ khác cha là người phụ nữ có cùng mẹ nhưng khác cha với người nói hoặc người khác trong gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
older half-sister
Ví dụ câu với chị cùng mẹ khác cha / older half-sister
- 1
My older half-sister lives in Hanoi.
Chị cùng mẹ khác cha của tôi sống ở Hà Nội.
- 2
She is my older half-sister from my mother's second marriage.
Cô ấy là chị cùng mẹ khác cha của tôi từ cuộc hôn nhân thứ hai của mẹ tôi.
Ghi chú dùng từ chị cùng mẹ khác cha
Chị cùng mẹ khác cha là người có quan hệ họ hàng không cùng cha mẹ. Các từ liên quan: 'half-sibling' (anh/chị cùng cha hoặc cùng mẹ), 'step-sister' (chị cùng cha mẹ nuôi).
Video minh hoạ chị cùng mẹ khác cha
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chị cùng mẹ khác cha
Câu hỏi thường gặp về "chị cùng mẹ khác cha"
Chị cùng mẹ khác cha tiếng Anh là gì?
Chị cùng mẹ khác cha tiếng Anh là "older half-sister" (danh từ), nghĩa là: Chị cùng mẹ khác cha là người phụ nữ có cùng mẹ nhưng khác cha với người nói hoặc người khác trong gia đình.
"older half-sister" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"older half-sister" nghĩa tiếng Việt là "chị cùng mẹ khác cha". Chị cùng mẹ khác cha là người có quan hệ họ hàng không cùng cha mẹ.
Phát âm "older half-sister" như thế nào?
"older half-sister" có phiên âm IPA /ˈoʊldər hæf-ˈsɪstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "older half-sister"?
Chị cùng mẹ khác cha của tôi sống ở Hà Nội. — My older half-sister lives in Hanoi.