Tiếng Việt
Chị cả tiếng Anh là gì?
chị cả tiếng Anh là oldest sister /ˈoʊldəst ˈsɪstər/. Chị cả là người chị lớn nhất trong gia đình, thường có trách nhiệm chăm sóc các em nhỏ hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oldest sister
Ví dụ câu với chị cả / oldest sister
- 1
My chị cả always looks after her younger siblings.
Chị cả của tôi luôn chăm sóc các em nhỏ hơn.
- 2
The oldest sister is responsible for helping with household chores.
Chị cả là người chịu trách nhiệm giúp đỡ việc nhà.
Ghi chú dùng từ chị cả
Chị cả là chị lớn nhất trong gia đình, thường có trách nhiệm chăm sóc các em. Các từ liên quan: 'em út' (youngest sibling), 'chị hai' (second sister), 'gia đình' (family).
Video minh hoạ chị cả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chị cả
Câu hỏi thường gặp về "chị cả"
Chị cả tiếng Anh là gì?
Chị cả tiếng Anh là "oldest sister" (danh từ), nghĩa là: Chị cả là người chị lớn nhất trong gia đình, thường có trách nhiệm chăm sóc các em nhỏ hơn.
"oldest sister" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oldest sister" nghĩa tiếng Việt là "chị cả". Chị cả là chị lớn nhất trong gia đình, thường có trách nhiệm chăm sóc các em.
Phát âm "oldest sister" như thế nào?
"oldest sister" có phiên âm IPA /ˈoʊldəst ˈsɪstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oldest sister"?
Chị cả của tôi luôn chăm sóc các em nhỏ hơn. — My chị cả always looks after her younger siblings.