Tiếng Việt
Chì kẻ mày tiếng Anh là gì?
chì kẻ mày tiếng Anh là eyebrow pencil /ˈaɪˌbraʊ ˈpɛnsəl/. Dụng cụ dùng để vẽ hoặc chỉnh sửa chân mày, giúp định hình và làm đậm chân mày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eyebrow pencil
Ví dụ câu với chì kẻ mày / eyebrow pencil
- 1
Cô ấy dùng chì kẻ mày để tạo dáng chân mày sắc nét hơn.
She used an eyebrow pencil to shape her eyebrows more sharply.
- 2
Chì kẻ mày là vật dụng cần thiết trong trang điểm hàng ngày.
An eyebrow pencil is an essential item in daily makeup.
Ghi chú dùng từ chì kẻ mày
Chì kẻ mày là dụng cụ trang điểm dùng để vẽ hoặc tô chân mày. Các từ liên quan: 'eyebrow brush' (bàn chải chân mày), 'eyebrow gel' (gel chân mày), 'eyebrow powder' (bột chân mày).
Video minh hoạ chì kẻ mày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chì kẻ mày
Câu hỏi thường gặp về "chì kẻ mày"
Chì kẻ mày tiếng Anh là gì?
Chì kẻ mày tiếng Anh là "eyebrow pencil" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để vẽ hoặc chỉnh sửa chân mày, giúp định hình và làm đậm chân mày.
"eyebrow pencil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eyebrow pencil" nghĩa tiếng Việt là "chì kẻ mày". Chì kẻ mày là dụng cụ trang điểm dùng để vẽ hoặc tô chân mày.
Phát âm "eyebrow pencil" như thế nào?
"eyebrow pencil" có phiên âm IPA /ˈaɪˌbraʊ ˈpɛnsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eyebrow pencil"?
She used an eyebrow pencil to shape her eyebrows more sharply. — Cô ấy dùng chì kẻ mày để tạo dáng chân mày sắc nét hơn.