The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bút chì tiếng Anh là gì?

bút chì tiếng Anh là pencil /ˈpɛnsəl/. Dụng cụ dùng để viết hoặc vẽ, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, chứa lõi than chì bên trong.

Hình minh hoạ "bút chì" tiếng Anh là "pencil"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pencil

Danh từ
/ˈpɛnsəl/

Ví dụ câu với bút chì / pencil

  1. 1

    Tôi dùng bút chì để vẽ tranh.

    I use a pencil to draw.

  2. 2

    Bạn có thể viết bằng bút chì rồi xóa đi nếu cần chỉnh sửa.

    You can write with a pencil and erase if you need to make corrections.

Ghi chú dùng từ bút chì

Bút chì là dụng cụ viết có thể xóa được, liên quan đến các từ như 'pen' (bút bi), 'eraser' (tẩy), 'graphite' (than chì).

Video minh hoạ bút chì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bút chì

Câu hỏi thường gặp về "bút chì"

Bút chì tiếng Anh là gì?

Bút chì tiếng Anh là "pencil" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để viết hoặc vẽ, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, chứa lõi than chì bên trong.

"pencil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pencil" nghĩa tiếng Việt là "bút chì". Bút chì là dụng cụ viết có thể xóa được, liên quan đến các từ như 'pen' (bút bi), 'eraser' (tẩy), 'graphite' (than chì).

Phát âm "pencil" như thế nào?

"pencil" có phiên âm IPA /ˈpɛnsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pencil"?

I use a pencil to draw. — Tôi dùng bút chì để vẽ tranh.