Tiếng Việt
Chỉ ra tiếng Anh là gì?
chỉ ra tiếng Anh là point out /pɔɪnt aʊt/. Chỉ ra, nhận xét hoặc làm rõ điều gì đó cho người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
point out
Ví dụ câu với chỉ ra / point out
- 1
Giáo viên chỉ ra lỗi sai trong bài tập của học sinh.
The teacher pointed out the mistakes in the student's homework.
- 2
Anh ấy chỉ ra các vấn đề trong dự án của chúng tôi.
He pointed out the issues in our project.
Ghi chú dùng từ chỉ ra
Chỉ ra là hành động làm rõ hoặc nhận xét về điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'indicate' (chỉ ra), 'highlight' (nhấn mạnh), và 'identify' (nhận diện).
Video minh hoạ chỉ ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỉ ra
Câu hỏi thường gặp về "chỉ ra"
Chỉ ra tiếng Anh là gì?
Chỉ ra tiếng Anh là "point out" (động từ), nghĩa là: Chỉ ra, nhận xét hoặc làm rõ điều gì đó cho người khác.
"point out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"point out" nghĩa tiếng Việt là "chỉ ra". Chỉ ra là hành động làm rõ hoặc nhận xét về điều gì đó.
Phát âm "point out" như thế nào?
"point out" có phiên âm IPA /pɔɪnt aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "point out"?
The teacher pointed out the mistakes in the student's homework. — Giáo viên chỉ ra lỗi sai trong bài tập của học sinh.