Tiếng Việt
Chỉ số tiếng Anh là gì?
chỉ số tiếng Anh là index /ˈɪndɛks/. Chỉ số là một số hoặc dữ liệu thể hiện mức độ, thứ tự hoặc trạng thái của một đối tượng hoặc hiện tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
index
Ví dụ câu với chỉ số / index
- 1
Chỉ số giá tiêu dùng tăng lên cho thấy lạm phát đang diễn ra.
The consumer price index has risen, indicating inflation.
- 2
Chỉ số IQ của anh ấy rất cao, phản ánh khả năng tư duy tốt.
His IQ index is very high, reflecting good cognitive abilities.
Ghi chú dùng từ chỉ số
Chỉ số thường dùng để đo lường hoặc đánh giá một đặc điểm nào đó. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'indicator' (chỉ báo), 'measure' (đo lường), 'statistics' (thống kê).
Video minh hoạ chỉ số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỉ số
Câu hỏi thường gặp về "chỉ số"
Chỉ số tiếng Anh là gì?
Chỉ số tiếng Anh là "index" (danh từ), nghĩa là: Chỉ số là một số hoặc dữ liệu thể hiện mức độ, thứ tự hoặc trạng thái của một đối tượng hoặc hiện tượng.
"index" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"index" nghĩa tiếng Việt là "chỉ số". Chỉ số thường dùng để đo lường hoặc đánh giá một đặc điểm nào đó.
Phát âm "index" như thế nào?
"index" có phiên âm IPA /ˈɪndɛks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "index"?
The consumer price index has risen, indicating inflation. — Chỉ số giá tiêu dùng tăng lên cho thấy lạm phát đang diễn ra.