Tiếng Việt
Chỉ tính riêng tiếng Anh là gì?
chỉ tính riêng tiếng Anh là only considering /ˈoʊnli kənˈsɪdərɪŋ/. Chỉ xem xét hoặc tính đến một yếu tố hoặc khía cạnh duy nhất, không kể đến các yếu tố khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
only considering
Ví dụ câu với chỉ tính riêng / only considering
- 1
Chỉ tính riêng doanh thu, công ty đã đạt lợi nhuận cao.
Only considering revenue, the company achieved high profits.
- 2
Chỉ tính riêng điểm số, tôi đã làm bài rất tốt.
Only considering the scores, I did very well on the test.
Ghi chú dùng từ chỉ tính riêng
Thể hiện việc tập trung vào một khía cạnh duy nhất của vấn đề. Các từ liên quan: 'exclusively' (chỉ riêng), 'merely' (chỉ), 'solely' (chỉ riêng).
Video minh hoạ chỉ tính riêng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỉ tính riêng
Câu hỏi thường gặp về "chỉ tính riêng"
Chỉ tính riêng tiếng Anh là gì?
Chỉ tính riêng tiếng Anh là "only considering" (cụm từ), nghĩa là: Chỉ xem xét hoặc tính đến một yếu tố hoặc khía cạnh duy nhất, không kể đến các yếu tố khác.
"only considering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"only considering" nghĩa tiếng Việt là "chỉ tính riêng". Thể hiện việc tập trung vào một khía cạnh duy nhất của vấn đề.
Phát âm "only considering" như thế nào?
"only considering" có phiên âm IPA /ˈoʊnli kənˈsɪdərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "only considering"?
Only considering revenue, the company achieved high profits. — Chỉ tính riêng doanh thu, công ty đã đạt lợi nhuận cao.