Tiếng Việt
Riêng tiếng Anh là gì?
riêng tiếng Anh là Private /ˈpraɪvɪt/. Dùng để mô tả điều gì đó dành riêng cho cá nhân hoặc nhóm nhỏ, không công khai hoặc không chia sẻ rộng rãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Private
Ví dụ câu với riêng / Private
- 1
Căn phòng này là của riêng tôi.
This room is my private space.
- 2
Thông tin này là riêng tư và không thể chia sẻ.
This information is private and cannot be shared.
Ghi chú dùng từ riêng
Riêng thể hiện sự riêng tư hoặc dành cho cá nhân, như 'private property' (tài sản riêng), 'private life' (đời tư). Các từ liên quan gồm 'confidential' (bí mật), 'personal' (cá nhân), 'exclusive' (độc quyền).
Video minh hoạ riêng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với riêng
Câu hỏi thường gặp về "riêng"
Riêng tiếng Anh là gì?
Riêng tiếng Anh là "Private" (tính từ), nghĩa là: Dùng để mô tả điều gì đó dành riêng cho cá nhân hoặc nhóm nhỏ, không công khai hoặc không chia sẻ rộng rãi.
"Private" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Private" nghĩa tiếng Việt là "riêng". Riêng thể hiện sự riêng tư hoặc dành cho cá nhân, như 'private property' (tài sản riêng), 'private life' (đời tư).
Phát âm "Private" như thế nào?
"Private" có phiên âm IPA /ˈpraɪvɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Private"?
This room is my private space. — Căn phòng này là của riêng tôi.