The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chia thành đoạn được tiếng Anh là gì?

chia thành đoạn được tiếng Anh là Divisible /dɪˈvɪzəbəl/. Có thể chia thành các phần nhỏ hơn mà không còn dư.

Hình minh hoạ "chia thành đoạn được" tiếng Anh là "Divisible"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Divisible

Tính từ
/dɪˈvɪzəbəl/

Ví dụ câu với chia thành đoạn được / Divisible

  1. 1

    Số 10 là số chia hết cho 2.

    The number 10 is divisible by 2.

  2. 2

    Số 15 không chia hết cho 4.

    The number 15 is not divisible by 4.

Ghi chú dùng từ chia thành đoạn được

Từ 'Divisible' dùng để chỉ tính chất của số có thể chia cho một số khác mà không còn dư. Các từ liên quan: 'divide' (chia), 'divisor' (ước số), 'dividend' (số bị chia).

Video minh hoạ chia thành đoạn được

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chia thành đoạn được

Câu hỏi thường gặp về "chia thành đoạn được"

Chia thành đoạn được tiếng Anh là gì?

Chia thành đoạn được tiếng Anh là "Divisible" (tính từ), nghĩa là: Có thể chia thành các phần nhỏ hơn mà không còn dư.

"Divisible" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Divisible" nghĩa tiếng Việt là "chia thành đoạn được". Từ 'Divisible' dùng để chỉ tính chất của số có thể chia cho một số khác mà không còn dư.

Phát âm "Divisible" như thế nào?

"Divisible" có phiên âm IPA /dɪˈvɪzəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Divisible"?

The number 10 is divisible by 2. — Số 10 là số chia hết cho 2.