Tiếng Việt
Chia tiếng Anh là gì?
chia tiếng Anh là apportion /əˈpɔrʃən/. Chia sẻ hoặc phân chia cái gì đó thành các phần nhỏ hơn cho phù hợp hoặc công bằng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
apportion
Ví dụ câu với chia / apportion
- 1
Chúng tôi đã chia bánh thành bốn phần cho mọi người.
We apportioned the cake into four parts for everyone.
- 2
Giá trị của tài sản được chia đều cho các cổ đông.
The value of the assets was apportioned equally among the shareholders.
Ghi chú dùng từ chia
Chia (apportion) đề cập đến việc phân chia hoặc phân phối cái gì đó một cách công bằng hoặc phù hợp. Các từ liên quan gồm 'divide' (chia), 'distribute' (phân phát), 'allocate' (phân bổ).
Video minh hoạ chia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chia
Câu hỏi thường gặp về "chia"
Chia tiếng Anh là gì?
Chia tiếng Anh là "apportion" (động từ), nghĩa là: Chia sẻ hoặc phân chia cái gì đó thành các phần nhỏ hơn cho phù hợp hoặc công bằng.
"apportion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"apportion" nghĩa tiếng Việt là "chia". Chia (apportion) đề cập đến việc phân chia hoặc phân phối cái gì đó một cách công bằng hoặc phù hợp.
Phát âm "apportion" như thế nào?
"apportion" có phiên âm IPA /əˈpɔrʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "apportion"?
We apportioned the cake into four parts for everyone. — Chúng tôi đã chia bánh thành bốn phần cho mọi người.