Tiếng Việt
Chiêm tinh học tiếng Anh là gì?
chiêm tinh học tiếng Anh là astrology /əˈstrɑləʤi/. Ngành nghiên cứu về ảnh hưởng của các vì sao và hành tinh đối với cuộc sống con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
astrology
Ví dụ câu với chiêm tinh học / astrology
- 1
Tôi tin vào chiêm tinh học để dự đoán tương lai của mình.
She consults her horoscope every morning.
- 2
Chiêm tinh học đã tồn tại hàng nghìn năm trong nhiều nền văn hóa.
Astrology has been practiced for thousands of years across many cultures.
Ghi chú dùng từ chiêm tinh học
Chiêm tinh học là môn nghiên cứu về ảnh hưởng của các hành tinh và sao trên cuộc sống. Các thuật ngữ liên quan: 'horoscope' (bản dự đoán hàng ngày), 'zodiac' (cung hoàng đạo), 'planet' (hành tinh).
Video minh hoạ chiêm tinh học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiêm tinh học
Câu hỏi thường gặp về "chiêm tinh học"
Chiêm tinh học tiếng Anh là gì?
Chiêm tinh học tiếng Anh là "astrology" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghiên cứu về ảnh hưởng của các vì sao và hành tinh đối với cuộc sống con người.
"astrology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"astrology" nghĩa tiếng Việt là "chiêm tinh học". Chiêm tinh học là môn nghiên cứu về ảnh hưởng của các hành tinh và sao trên cuộc sống.
Phát âm "astrology" như thế nào?
"astrology" có phiên âm IPA /əˈstrɑləʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "astrology"?
She consults her horoscope every morning. — Tôi tin vào chiêm tinh học để dự đoán tương lai của mình.