The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chiêm tinh tiếng Anh là gì?

chiêm tinh tiếng Anh là astrology /əˈstrɑləʤi/. Nghiên cứu về ảnh hưởng của các hành tinh và các chòm sao đến cuộc sống và tính cách của con người.

Hình minh hoạ "chiêm tinh" tiếng Anh là "astrology"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

astrology

Danh từ
/əˈstrɑləʤi/

Ví dụ câu với chiêm tinh / astrology

  1. 1

    Tôi tin vào chiêm tinh để hiểu rõ hơn về bản thân.

    I believe in astrology to better understand myself.

  2. 2

    Chiêm tinh đã trở thành một phần quan trọng trong văn hóa nhiều quốc gia.

    Astrology has become an important part of the culture in many countries.

Ghi chú dùng từ chiêm tinh

Chiêm tinh là môn nghiên cứu về ảnh hưởng của các hành tinh và chòm sao đến cuộc sống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'horoscope' (bản dự đoán hàng ngày dựa trên chiêm tinh), 'zodiac' (cung hoàng đạo), và 'planet' (hành tinh).

Video minh hoạ chiêm tinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chiêm tinh

Câu hỏi thường gặp về "chiêm tinh"

Chiêm tinh tiếng Anh là gì?

Chiêm tinh tiếng Anh là "astrology" (danh từ), nghĩa là: Nghiên cứu về ảnh hưởng của các hành tinh và các chòm sao đến cuộc sống và tính cách của con người.

"astrology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"astrology" nghĩa tiếng Việt là "chiêm tinh". Chiêm tinh là môn nghiên cứu về ảnh hưởng của các hành tinh và chòm sao đến cuộc sống.

Phát âm "astrology" như thế nào?

"astrology" có phiên âm IPA /əˈstrɑləʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "astrology"?

I believe in astrology to better understand myself. — Tôi tin vào chiêm tinh để hiểu rõ hơn về bản thân.