Tiếng Việt
Chiền chiện tiếng Anh là gì?
chiền chiện tiếng Anh là cisticolidae /cisticolidae/. Chiền chiện là tên gọi của một họ chim nhỏ, thường sống ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, nổi bật với tiếng hót líu lo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cisticolidae
Ví dụ câu với chiền chiện / cisticolidae
- 1
Chim chiền chiện thường xuyên hát vào sáng sớm trong khu rừng.
The cisticolidae often sing early in the morning in the forest.
- 2
Chúng tôi nghe thấy tiếng chiền chiện vang vọng khắp đồng quê.
We heard the cisticolidae's song echoing across the countryside.
Ghi chú dùng từ chiền chiện
Chiền chiện là họ chim nhỏ, thường gọi là cisticolidae trong tiếng Anh. Các loài liên quan gồm warbler (chim sơn ca), sparrow (chim sẻ), và finch (chim sẻ nhỏ).
Video minh hoạ chiền chiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiền chiện
Câu hỏi thường gặp về "chiền chiện"
Chiền chiện tiếng Anh là gì?
Chiền chiện tiếng Anh là "cisticolidae", nghĩa là: Chiền chiện là tên gọi của một họ chim nhỏ, thường sống ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, nổi bật với tiếng hót líu lo.
"cisticolidae" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cisticolidae" nghĩa tiếng Việt là "chiền chiện". Chiền chiện là họ chim nhỏ, thường gọi là cisticolidae trong tiếng Anh.
Phát âm "cisticolidae" như thế nào?
"cisticolidae" có phiên âm IPA /cisticolidae/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cisticolidae"?
The cisticolidae often sing early in the morning in the forest. — Chim chiền chiện thường xuyên hát vào sáng sớm trong khu rừng.