Tiếng Việt
Chim chèo bẻo tiếng Anh là gì?
chim chèo bẻo tiếng Anh là black drongo /blæk ˈdrɑŋɡou/. Chim chèo bẻo là loài chim nhỏ, có bộ lông đen bóng, thường sống trong rừng rậm và vùng đồng cỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
black drongo
Ví dụ câu với chim chèo bẻo / black drongo
- 1
Chim chèo bẻo thường xuyên bắt chước tiếng chim khác để thu hút mồi.
The black drongo often mimics the calls of other birds to attract prey.
- 2
Trong rừng, chim chèo bẻo là loài chim phổ biến và dễ nhận biết nhờ tiếng hót đặc trưng.
In the forest, the black drongo is a common bird and easy to identify by its distinctive call.
Ghi chú dùng từ chim chèo bẻo
Chim chèo bẻo là loài chim thuộc họ Chào mào, có khả năng bắt chước tiếng chim khác. Các loài liên quan gồm chim chích chòe và chim sáo.
Video minh hoạ chim chèo bẻo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chim chèo bẻo
Câu hỏi thường gặp về "chim chèo bẻo"
Chim chèo bẻo tiếng Anh là gì?
Chim chèo bẻo tiếng Anh là "black drongo" (danh từ), nghĩa là: Chim chèo bẻo là loài chim nhỏ, có bộ lông đen bóng, thường sống trong rừng rậm và vùng đồng cỏ.
"black drongo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"black drongo" nghĩa tiếng Việt là "chim chèo bẻo". Chim chèo bẻo là loài chim thuộc họ Chào mào, có khả năng bắt chước tiếng chim khác.
Phát âm "black drongo" như thế nào?
"black drongo" có phiên âm IPA /blæk ˈdrɑŋɡou/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "black drongo"?
The black drongo often mimics the calls of other birds to attract prey. — Chim chèo bẻo thường xuyên bắt chước tiếng chim khác để thu hút mồi.